Nghĩa của từ "public display" trong tiếng Việt
"public display" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
public display
US /ˈpʌb.lɪk dɪˈspleɪ/
UK /ˈpʌb.lɪk dɪˈspleɪ/
Danh từ
1.
trưng bày công cộng, biểu diễn công cộng
an exhibition or showing of something in a place where it can be seen by many people
Ví dụ:
•
The museum has a new public display of ancient artifacts.
Bảo tàng có một buổi trưng bày công cộng mới về các cổ vật.
•
The city organized a public display of fireworks for New Year's Eve.
Thành phố đã tổ chức một buổi trình diễn công cộng pháo hoa cho đêm giao thừa.
2.
thể hiện công khai, biểu hiện trước công chúng
the act of showing a feeling or quality in a way that is visible to others
Ví dụ:
•
They are known for their public display of affection.
Họ nổi tiếng với việc thể hiện tình cảm công khai.
•
The politician's public display of anger was unexpected.
Việc chính trị gia thể hiện sự tức giận công khai là điều bất ngờ.
Từ liên quan: